Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 力气

力气

lì qi

HSK 4

Nghĩa

  • sức lực
  • sức

Định nghĩa

指人或动物身体产生的力量;也指人的精力或能力。

Chỉ sức mạnh do cơ thể người hoặc động vật tạo ra; cũng chỉ tinh lực hoặc năng lực của con người.

Cách dùng

常用于口语,表示身体的力量或做某事的精力。可以说“有力气”、“没力气”、“白费力气”等。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sức mạnh cơ thể hoặc tinh lực để làm việc gì đó. Có thể nói “有力气” (có sức), “没力气” (hết sức), “白费力气” (phí công) v.v.

Ví dụ

  • 1 他力气很大,能搬动这块大石头。 (Anh ấy có sức khỏe rất lớn, có thể nhấc được tảng đá lớn này.)
  • 2 我今天没力气,不想去跑步。 (Hôm nay tôi không có sức, không muốn đi chạy bộ.)
  • 3 这件事需要花很多力气才能完成。 (Việc này cần tốn rất nhiều sức lực mới có thể hoàn thành.)
  • 4 别白费力气了,他是不会同意的。 (Đừng phí công sức nữa, anh ta sẽ không đồng ý đâu.)
  • 5 她虽然年纪大,但力气一点不比年轻人小。 (Mặc dù cô ấy đã lớn tuổi, nhưng sức lực không hề kém người trẻ.)
  • 6 做这件工作光有力气是不够的,还需要技巧。 (Làm công việc này chỉ có sức lực thôi là không đủ, còn cần kỹ xảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome