Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 力求

力求

lì qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra sức
  • cố đạt được

Định nghĩa

努力追求,极力谋求达到某个目标。

Cố gắng theo đuổi, ra sức tìm cách đạt được một mục tiêu nào đó.

Cách dùng

作为动词,常用于书面语,后面接目标、效果、结果等名词或动词短语,表示尽最大努力去实现。

Là động từ, thường dùng trong văn viết, phía sau thường là danh từ hoặc cụm động từ chỉ mục tiêu, hiệu quả, kết quả, biểu thị dùng hết sức để đạt được.

Ví dụ

  • 1 我们力求做到最好。 (Chúng tôi cố gắng làm tốt nhất.)
  • 2 公司力求在年底前完成这个项目。 (Công ty cố gắng hoàn thành dự án này trước cuối năm.)
  • 3 力求完美,从不马虎。 (Anh ấy cầu toàn, không bao giờ cẩu thả.)
  • 4 政府力求提高人民的生活水平。 (Chính phủ ra sức nâng cao mức sống của nhân dân.)
  • 5 这篇文章力求简洁明了。 (Bài văn này cố gắng đạt được sự ngắn gọn rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản