Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 力量

力量

lì liang

HSK 5

Nghĩa

  • sức mạnh
  • lực lượng

Định nghĩa

力量指人或事物所具有的能力、威力或影响力。

Sức mạnh là khả năng, uy lực hoặc ảnh hưởng mà con người hoặc sự vật có được.

Cách dùng

常用于描述人的体力、精神力量、集体的力量、自然力量等。可以表示物理上的力气,也可以表示抽象的能力或影响力。

Thường dùng để mô tả thể lực, sức mạnh tinh thần của con người, sức mạnh của tập thể, sức mạnh tự nhiên, v.v. Có thể biểu thị sức lực về mặt vật lý, cũng có thể biểu thị năng lực hoặc ảnh hưởng trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他力气很大,但又很温柔。 (Anh ấy có sức mạnh rất lớn, nhưng lại rất dịu dàng.)
  • 2 团结就是力量。 (Đoàn kết chính là sức mạnh.)
  • 3 知识就是力量。 (Tri thức là sức mạnh.)
  • 4 这种药有强大的力量来治愈疾病。 (Loại thuốc này có sức mạnh to lớn để chữa khỏi bệnh.)
  • 5 我们要相信人民的力量。 (Chúng ta phải tin tưởng vào sức mạnh của nhân dân.)
  • 6 他使出了全身的力量,终于举起了杠铃。 (Anh ấy dùng hết sức lực của cả thân mình, cuối cùng đã nhấc được thanh tạ lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản