劝
quàn
Nghĩa
- khuyên
- khuyên nhủ
Định nghĩa
说服别人做某事或不做某事;用道理使人听从。
Khuyên bảo, thuyết phục người khác làm việc gì đó hoặc không làm việc gì đó; dùng lý lẽ để khiến người ta nghe theo.
Cách dùng
动词,常带宾语,结构为“劝+人+动词短语”或“劝+人+不要/别+动词短语”。也可单独使用。
Động từ, thường có tân ngữ, cấu trúc “劝+người+động từ” hoặc “劝+người+不要/别+động từ”. Cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他劝我早点休息。 (Anh ấy khuyên tôi nghỉ ngơi sớm.)
- 2 妈妈劝他不要抽烟。 (Mẹ khuyên anh ấy đừng hút thuốc.)
- 3 我劝了他半天,他才同意。 (Tôi khuyên nó mãi, nó mới đồng ý.)
- 4 大家劝他别灰心。 (Mọi người khuyên anh đừng nản lòng.)
- 5 他劝我也去参加比赛。 (Anh ấy khuyên tôi cũng đi thi đấu.)
- 6 我劝你最好小心一点。 (Tôi khuyên bạn tốt nhất nên cẩn thận một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.