Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劝告

劝告

quàn gào

HSK 7–9

Nghĩa

  • khuyên bảo
  • lời khuyên

Định nghĩa

用道理劝人改正错误或接受意见。

Dùng lý lẽ khuyên người khác sửa chữa sai lầm hoặc chấp nhận ý kiến.

Cách dùng

作动词或名词使用。动词时表示劝说、告诫;名词时表示劝说的话。常用于长辈对晚辈、上级对下级,或朋友之间的善意提醒。

Được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị việc khuyên bảo, khuyên nhủ; khi là danh từ, chỉ lời khuyên. Thường dùng trong quan hệ bề trên với bề dưới, cấp trên với cấp dưới, hoặc lời nhắc nhở tốt bụng giữa bạn bè.

Ví dụ

  • 1 他多次劝告我不要太晚回家。 (Anh ấy nhiều lần khuyên bảo tôi không nên về nhà quá muộn.)
  • 2 医生的劝告让我决定戒烟。 (Lời khuyên của bác sĩ khiến tôi quyết định bỏ thuốc lá.)
  • 3 朋友劝告他不要轻易放弃工作。 (Người bạn khuyên anh ta không nên dễ dàng bỏ việc.)
  • 4 老师经常劝告学生要珍惜时间。 (Thầy giáo thường khuyên bảo học sinh phải trân trọng thời gian.)
  • 5 尽管我劝告了很多次,他还是不听。 (Dù tôi đã khuyên bảo rất nhiều lần, anh ấy vẫn không nghe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản