Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劝说

劝说

quàn shuō

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuyết phục
  • khuyên nhủ

Định nghĩa

用言语劝告、说服别人听从自己的意见。

Dùng lời nói khuyên bảo, thuyết phục người khác nghe theo ý kiến của mình.

Cách dùng

多用于口语和书面语,强调通过讲道理、劝告使对方改变想法或做法。后面常接人、代词作宾语,也可带兼语结构。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, nhấn mạnh việc dùng lý lẽ, khuyên bảo khiến đối phương thay đổi suy nghĩ hoặc hành động. Sau nó thường là danh từ chỉ người hoặc đại từ làm tân ngữ, cũng có thể mang cấu trúc kiêm ngữ.

Ví dụ

  • 1 他劝说我不要放弃这个机会。 (Anh ấy khuyên tôi đừng bỏ lỡ cơ hội này.)
  • 2 经过大家的劝说,他终于同意去医院检查了。 (Sau khi mọi người khuyên bảo, cuối cùng anh ấy đã đồng ý đến bệnh viện kiểm tra.)
  • 3 我劝说了半天,他还是不听。 (Tôi khuyên mãi, anh ấy vẫn không nghe.)
  • 4 朋友劝说我要注意休息,不要太累。 (Bạn tôi khuyên tôi nên chú ý nghỉ ngơi, đừng quá mệt mỏi.)
  • 5 母亲再三劝说,他才答应了这门婚事。 (Mẹ khuyên bảo mãi, anh ấy mới đồng ý cuộc hôn nhân này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome