劝阻
quàn zǔ
Nghĩa
- can ngăn
- khuyên can
Định nghĩa
劝阻指用言语劝告、阻止别人做某事。
Can ngăn là dùng lời nói khuyên bảo, ngăn cản người khác làm việc gì đó.
Cách dùng
劝阻常用于表示通过劝说使别人停止或不要做某事,对象通常是即将发生或正在进行的不好行为。可以用于正式或日常场合。
"劝阻" thường được dùng để diễn tả việc dùng lời khuyên khiến người khác dừng lại hoặc không làm việc gì đó, đối tượng thường là hành vi xấu sắp xảy ra hoặc đang diễn ra. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.
Ví dụ
- 1 警察劝阻了他这种危险的行为。 (Cảnh sát đã khuyên ngăn hành vi nguy hiểm này của anh ta.)
- 2 朋友们都劝阻她不要辞职。 (Bạn bè đều khuyên cô ấy đừng nghỉ việc.)
- 3 尽管有人劝阻,他还是坚持要去。 (Dù có người khuyên ngăn, anh ấy vẫn kiên quyết muốn đi.)
- 4 老师劝阻学生们不要在教室里打闹。 (Thầy giáo khuyên ngăn học sinh không nên đùa nghịch trong lớp.)
- 5 我们劝阻无效,他最终喝了那杯酒。 (Chúng tôi khuyên ngăn không có hiệu quả, cuối cùng anh ta đã uống ly rượu đó.)
- 6 她试图劝阻父亲不要抽烟。 (Cô ấy cố gắng khuyên can cha đừng hút thuốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản