Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 办

办

bàn

HSK 3

Nghĩa

  • làm, xử lý
  • tổ chức

Định nghĩa

“办”是一个动词,表示处理、办理事务,或者创建、经营某种组织或活动。

“办” là một động từ, chỉ việc xử lý, giải quyết công việc, hoặc thành lập, tổ chức một tổ chức hay hoạt động nào đó.

Cách dùng

常用于“办 + 事情/手续/活动”等,表示做某事或处理某事。也可以用于“办厂”、“办学”表示经营或创建。

Thường dùng với cấu trúc “办 + danh từ” như “办手续” (làm thủ tục), “办活动” (tổ chức hoạt động), hoặc “办厂” (lập nhà máy), “办学” (mở trường học).

Ví dụ

  • 1 你去办手续吧。 (Bạn đi làm thủ tục đi.)
  • 2 我在办签证。 (Tôi đang làm thị thực.)
  • 3 他在办一个公司。 (Anh ấy đang thành lập một công ty.)
  • 4 我们准备办一场婚礼。 (Chúng tôi chuẩn bị tổ chức một đám cưới.)
  • 5 这事不好办。 (Việc này khó làm.)
  • 6 他办了一个工厂。 (Ông ấy mở một nhà máy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome