办事
bàn shì
Nghĩa
- làm việc
- giải quyết công việc
Định nghĩa
处理事务;做事情。
Xử lý công việc; làm việc.
Cách dùng
用于表示执行任务或处理事务,常与形容词或副词搭配,如“认真办事”、“办事效率高”。也可以单独使用,指代一项工作或任务。
Được dùng để chỉ việc thực hiện nhiệm vụ hoặc xử lý công việc, thường kết hợp với tính từ hoặc trạng từ như "认真办事" (làm việc nghiêm túc), "办事效率高" (hiệu quả công việc cao). Cũng có thể dùng độc lập, chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ
- 1 他办事很利索。(Anh ấy xử lý công việc rất nhanh gọn.)
- 2 这件事需要你去办。(Việc này cần anh đi xử lý.)
- 3 政府为老百姓办实事。(Chính phủ làm việc thực tế cho người dân.)
- 4 他办事不靠谱。(Anh ấy làm việc không đáng tin cậy.)
- 5 我下午去办事处办事。(Chiều nay tôi đến văn phòng xử lý công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.