Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 办事处

办事处

bàn shì chù

HSK 7–9

Nghĩa

  • văn phòng đại diện
  • cơ quan

Định nghĩa

办事处是指政府、企业或其他组织设立的办理特定事务的机构,通常为分支机构。

办事处 là cơ quan do chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức khác thiết lập để xử lý các công việc cụ thể, thường là chi nhánh.

Cách dùng

办事处多用于正式场合,常指某组织在外的办公地点或分支机构。例如“驻京办事处”“大使馆办事处”等。使用时注意不要与“办公室”混淆,“办事处”更强调机构性质。

办事处 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ trụ sở làm việc hoặc chi nhánh của một tổ chức ở nơi khác. Ví dụ 'trụ sở tại Bắc Kinh', 'văn phòng đại sứ quán'. Khi sử dụng, cần phân biệt với 'văn phòng' (办公室), vì '办事处' nhấn mạnh tính chất cơ quan.

Ví dụ

  • 1 我们公司在北京设有办事处。 (Công ty chúng tôi có văn phòng đại diện tại Bắc Kinh.)
  • 2 这个办事处负责处理当地的事务。 (Văn phòng này phụ trách xử lý các công việc tại địa phương.)
  • 3 办事处的工作人员很热情。 (Nhân viên của văn phòng đại diện rất nhiệt tình.)
  • 4 请到办事处办理手续。 (Xin hãy đến văn phòng đại diện để làm thủ tục.)
  • 5 办事处主任明天开会。 (Trưởng văn phòng đại diện sẽ họp vào ngày mai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản