Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 办公

办公

bàn gōng

HSK 4

Nghĩa

  • làm việc ở văn phòng

Định nghĩa

办公指在办公室处理公务或从事工作。

办公 là chỉ việc xử lý công việc hoặc làm việc tại văn phòng.

Cách dùng

办公通常用于指在办公室环境中的工作活动,常与“时间”、“地点”、“设备”等搭配。可作动词或名词。

办公 thường dùng để chỉ hoạt động làm việc trong môi trường văn phòng, thường kết hợp với "thời gian", "địa điểm", "thiết bị" v.v. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 我每天早上去办公室办公。 (Tôi mỗi sáng đến văn phòng làm việc.)
  • 2 办公时间长了对身体不好。 (Làm việc văn phòng lâu ngày không tốt cho sức khỏe.)
  • 3 我们需要一套新的办公设备。 (Chúng tôi cần một bộ thiết bị văn phòng mới.)
  • 4 他在家里办公,不去公司。 (Anh ấy làm việc tại nhà, không đến công ty.)
  • 5 办公效率直接影响公司的发展。 (Hiệu quả công việc văn phòng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome