Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 办公室

办公室

bàn gōng shì

HSK 3

Nghĩa

  • văn phòng

Định nghĩa

办公室是进行工作或处理事务的房间或场所,通常用于行政、管理、办公等活动。

Văn phòng là phòng hoặc nơi để làm việc hoặc xử lý công việc, thường dùng cho các hoạt động hành chính, quản lý, văn phòng.

Cách dùng

办公室作为名词,指工作人员进行日常工作的场所。可以用于描述具体房间,也可以泛指办公的部门或机构。在句子中常作主语、宾语或定语。

"办公室" là danh từ chỉ nơi làm việc hàng ngày của nhân viên. Có thể dùng để chỉ một phòng cụ thể, hoặc chỉ chung một bộ phận, cơ quan văn phòng. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 我的办公室在五楼。 (Văn phòng của tôi ở tầng năm.)
  • 2 他每天八点去办公室上班。 (Anh ấy đi làm đến văn phòng lúc tám giờ mỗi ngày.)
  • 3 办公室里有电脑、打印机和文件柜。 (Trong văn phòng có máy tính, máy in và tủ tài liệu.)
  • 4 请把文件送到我的办公室。 (Vui lòng chuyển tài liệu đến văn phòng của tôi.)
  • 5 他们正在办公室开会。 (Họ đang họp ở văn phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản