办学
bàn xué
Nghĩa
- mở trường
- điều hành trường học
Định nghĩa
指创办、管理或经营学校等教育机构。
Chỉ việc thành lập, quản lý hoặc vận hành các cơ sở giáo dục như trường học.
Cách dùng
“办学”是一个动词,常用于教育领域,表示举办学校、负责学校的教学和管理工作。可用于政府、社会团体或个人等主体。
“办学” là một động từ, thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ việc mở trường, phụ trách công tác giảng dạy và quản lý nhà trường. Chủ thể có thể là chính phủ, tổ chức xã hội hoặc cá nhân.
Ví dụ
- 1 这位企业家捐资办学,帮助贫困地区的孩子上学。 (Vị doanh nhân này quyên góp tiền để mở trường học, giúp trẻ em ở vùng nghèo được đi học.)
- 2 我们学校坚持依法办学,注重学生全面发展。 (Trường chúng tôi kiên trì điều hành trường học đúng pháp luật, chú trọng sự phát triển toàn diện của học sinh.)
- 3 政府鼓励社会力量办学,以缓解教育资源不足的问题。 (Chính phủ khuyến khích các lực lượng xã hội mở trường, nhằm giảm bớt vấn đề thiếu hụt nguồn lực giáo dục.)
- 4 办学条件的好坏直接影响教学质量。 (Điều kiện điều hành trường học tốt hay xấu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy.)
- 5 这所大学有着一百多年的办学历史。 (Trường đại học này có lịch sử vận hành trường học hơn một trăm năm.)
- 6 他在家乡创办了一所私立学校,全身心投入办学。 (Ông ấy thành lập một trường tư thục ở quê hương và toàn tâm toàn ý đầu tư vào việc điều hành trường học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.