Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 办法

办法

bàn fǎ

HSK 3

Nghĩa

  • cách làm
  • biện pháp

Định nghĩa

处理事情或解决问题的方法。

Cách xử lý sự việc hoặc giải quyết vấn đề.

Cách dùng

常作名词,用于表示做某事的方式或解决问题的手段。可以单独使用,也可以说“想办法”、“有办法”、“没办法”等。

Thường dùng như danh từ, biểu thị cách làm việc gì đó hoặc phương tiện giải quyết vấn đề. Có thể dùng độc lập, hoặc nói “想办法” (tìm cách), “有办法” (có cách), “没办法” (không có cách) v.v.

Ví dụ

  • 1 我们应该想一个更好的办法来解决这个问题。 (Chúng ta nên nghĩ một cách tốt hơn để giải quyết vấn đề này.)
  • 2 这个办法很有效,我试过了。 (Cách này rất hiệu quả, tôi đã thử rồi.)
  • 3 实在没办法,我们只能放弃。 (Thật sự không có cách nào, chúng tôi đành phải bỏ cuộc.)
  • 4 你想到什么好办法了吗? (Bạn nghĩ ra cách hay gì chưa?)
  • 5 用这个办法可以节省很多时间。 (Dùng cách này có thể tiết kiệm được nhiều thời gian.)
  • 6 不管用什么办法,我一定要完成这项任务。 (Dù dùng biện pháp gì, tôi nhất định phải hoàn thành nhiệm vụ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản