Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 办理

办理

bàn lǐ

HSK 4

Nghĩa

  • làm thủ tục
  • xử lý

Định nghĩa

处理事务或办理手续,指对某项事情进行安排、解决或完成相关程序。

Xử lý công việc hoặc làm thủ tục, chỉ việc sắp xếp, giải quyết hoặc hoàn thành các quy trình liên quan đến một việc nào đó.

Cách dùng

常用于正式场合,后面接需要处理的事情或手续,如证件、业务、登记等。宾语常为具体事项。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, theo sau là sự việc hoặc thủ tục cần xử lý, như giấy tờ, nghiệp vụ, đăng ký. Tân ngữ thường là việc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我要去银行办理开户手续。 (Tôi cần đến ngân hàng để làm thủ tục mở tài khoản.)
  • 2 这件事需要尽快办理。 (Việc này cần được xử lý nhanh chóng.)
  • 3 他正在办理护照延期。 (Anh ấy đang làm thủ tục gia hạn hộ chiếu.)
  • 4 请到服务台办理入住登记。 (Vui lòng đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng.)
  • 5 办理签证需要哪些材料? (Cần những giấy tờ gì để làm thủ tục xin visa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản