功
gōng
Nghĩa
- công lao
- công (vật lý)
Định nghĩa
功(gōng)指功劳、成效或业绩,也指技能、功夫,以及在物理学中表示力对物体作用的效果(做功)。
Công (gōng) chỉ công lao, hiệu quả hoặc thành tích, cũng chỉ kỹ năng, công phu, và trong vật lý biểu thị tác dụng của lực lên vật (sinh công).
Cách dùng
功在现代汉语中常作为语素构成复合词,如“成功”“功夫”“功课”“功能”等。单独使用时多指功劳、成绩,或用于成语、固定表达中。在物理学中,“功”是能量转换的量度。
Trong tiếng Hán hiện đại, "công" thường là yếu tố cấu tạo từ ghép, như "thành công" (成功), "công phu" (功夫), "bài tập" (功课), "chức năng" (功能)... Khi dùng độc lập, thường chỉ công lao, thành tích, hoặc dùng trong thành ngữ, cách diễn đạt cố định. Trong vật lý, "công" là đại lượng đo sự chuyển hóa năng lượng.
Ví dụ
- 1 他立了大功,受到表扬。 (Anh ấy lập được công lớn, được biểu dương.)
- 2 成功需要努力和坚持。 (Thành công cần sự nỗ lực và kiên trì.)
- 3 练功夫不容易,要有耐心。 (Luyện công phu không dễ, phải có kiên nhẫn.)
- 4 这道物理题要计算做功的大小。 (Bài toán vật lý này cần tính độ lớn của công.)
- 5 功到自然成,别急。 (Công đến tự nhiên thành, đừng vội.)
- 6 他在这次项目中贡献很大,功劳最多。 (Anh ấy đóng góp rất lớn trong dự án này, công lao nhiều nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.