Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功利

功利

gōng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vụ lợi
  • lợi ích thực dụng

Định nghĩa

指眼前的功效和利益;也指功利主义,即认为行动应追求最大幸福或实际效果的思想。常含贬义,形容过分注重实际利益而忽视道德、理想或长远价值。

Chỉ hiệu quả và lợi ích trước mắt; cũng chỉ chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism), tức tư tưởng cho rằng hành động nên theo đuổi hạnh phúc tối đa hoặc hiệu quả thực tế. Thường mang nghĩa tiêu cực, diễn tả việc quá chú trọng lợi ích thực dụng mà bỏ qua đạo đức, lý tưởng hoặc giá trị lâu dài.

Cách dùng

功利可作名词或形容词。作名词时指利益和效果;作形容词时形容人、行为或心态以实际利益为导向。常与‘心’、‘主义’等组合,如‘功利心’、‘功利主义’。多用于批评或讨论价值观的语境。

功利 có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ lợi ích và hiệu quả; khi là tính từ, nó miêu tả con người, hành vi hoặc tâm thái lấy lợi ích thực dụng làm định hướng. Thường kết hợp với ‘心’ (tâm), ‘主义’ (chủ nghĩa), như ‘功利心’, ‘功利主义’. Hay được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc thảo luận về giá trị.

Ví dụ

  • 1 他做事情总是太功利,忽略了过程中的意义。(Anh ấy làm việc gì cũng quá vị lợi, bỏ qua ý nghĩa của quá trình.)
  • 2 教育不能太功利,否则会扼杀学生的创造力。(Giáo dục không thể quá thiên về lợi ích trước mắt, nếu không sẽ giết chết sự sáng tạo của học sinh.)
  • 3 我们应该抛弃功利的想法,多考虑长远的发展。(Chúng ta nên từ bỏ suy nghĩ vị lợi, cân nhắc nhiều hơn đến sự phát triển lâu dài.)
  • 4 功利主义认为,一个行为的对错取决于它带来的实际效果。(Chủ nghĩa vị lợi cho rằng, đúng sai của một hành vi phụ thuộc vào hiệu quả thực tế mà nó mang lại.)
  • 5 他交朋友没有什么功利心,只是真心相待。(Anh ấy kết bạn không có tâm lý vụ lợi, chỉ đối xử chân thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản