Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功力

功力

gōng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • công lực
  • trình độ

Định nghĩa

指本事或技能所达到的程度,也指事物所产生的效力或作用。

Chỉ mức độ đạt được của bản lĩnh hoặc kỹ năng, cũng chỉ hiệu lực hoặc tác dụng mà sự vật tạo ra.

Cách dùng

常用于形容人的技能、本领的深浅,或事物效力的强弱。可搭配'深厚''不够'等词,也可用于药物、武功、艺术等领域。

Thường dùng để miêu tả trình độ sâu cạn của kỹ năng, bản lĩnh của con người, hoặc mức độ mạnh yếu của hiệu lực sự vật. Có thể kết hợp với từ như 'thâm hậu' (深厚), 'không đủ' (不够), cũng có thể dùng trong lĩnh vực thuốc, võ công, nghệ thuật...

Ví dụ

  • 1 他的武功功力深厚,一般人不是他的对手。 (Võ công của anh ấy thâm hậu, người thường không phải là đối thủ của anh ấy.)
  • 2 这种药功力很强,一次不能吃太多。 (Loại thuốc này hiệu lực rất mạnh, không thể uống quá nhiều một lúc.)
  • 3 学习外语需要长期积累功力,不能一蹴而就。 (Học ngoại ngữ cần tích lũy trình độ lâu dài, không thể một sớm một chiều.)
  • 4 这幅画体现了画家深厚的功力。 (Bức tranh này thể hiện kỹ năng thâm hậu của họa sĩ.)
  • 5 他练了十年书法,功力非同一般。 (Anh ấy luyện thư pháp mười năm, trình độ kỹ năng không tầm thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản