Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功劳

功劳

gōng láo

HSK 7–9

Nghĩa

  • công lao
  • công trạng

Định nghĩa

指对事业、工作或某件事情所做的贡献和成绩。

Chỉ sự đóng góp và thành tích đạt được cho sự nghiệp, công việc hoặc một việc nào đó.

Cách dùng

常用于表示某人因工作或行为而应得到的肯定、表扬或奖励。可以用于正式或非正式场合。

Thường dùng để biểu thị sự ghi nhận, khen ngợi hoặc khen thưởng mà một người xứng đáng nhận được nhờ công việc hoặc hành vi của họ. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.

Ví dụ

  • 1 这次项目的成功,他立下了很大的功劳。 (Thành công của dự án lần này, anh ấy đã lập được công lao rất lớn.)
  • 2 不要把所有功劳都归给自己,要感谢团队。 (Đừng tự nhận hết công lao về mình, hãy cảm ơn cả đội ngũ.)
  • 3 你帮助了我那么多,我永远不会忘记你的功劳。 (Bạn đã giúp tôi nhiều như vậy, tôi sẽ không bao giờ quên công lao của bạn.)
  • 4 功劳面前,每个人都很谦虚。 (Trước công lao, mỗi người đều rất khiêm tốn.)
  • 5 他默默无闻地工作,从不计较个人功劳。 (Anh ấy âm thầm làm việc, không bao giờ tính toán công lao cá nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản