功夫
gōng fu
Nghĩa
- công sức
- kỹ năng
- võ thuật Trung Quốc
Định nghĩa
指武术;也指做事所耗费的时间和精力,或本领、造诣。
Chỉ võ thuật; cũng chỉ thời gian và công sức bỏ ra để làm việc gì đó, hoặc tài năng, trình độ đạt được.
Cách dùng
用于口语和书面语。可以表示武术,也可以表示花费时间精力做某事,或者在某方面的技能。
Dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể biểu thị võ thuật, cũng có thể biểu thị việc bỏ thời gian và công sức để làm gì đó, hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
- 1 他学了十年的功夫。 (Anh ấy đã học võ thuật mười năm.)
- 2 这件事需要很多功夫。 (Việc này cần rất nhiều thời gian và công sức.)
- 3 你的中文功夫真不错。 (Kỹ năng tiếng Trung của bạn thật tốt.)
- 4 只要功夫深,铁杵磨成针。 (Chỉ cần có công phu sâu, thanh sắt cũng mài thành kim - có công mài sắt có ngày nên kim.)
- 5 我们没有功夫去管这些小事。 (Chúng ta không có thời gian để lo những việc nhỏ này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.