功效
gōng xiào
Nghĩa
- công hiệu
- hiệu quả
Định nghĩa
指事物或方法所发挥的有利作用;效能。
Chỉ tác dụng có lợi mà sự vật hoặc phương pháp phát huy; hiệu năng.
Cách dùng
常用于描述药物、治疗方法、产品等产生的实际效果,也可用于抽象事物如政策、措施等。
Thường dùng để miêu tả hiệu quả thực tế của thuốc, phương pháp điều trị, sản phẩm, v.v., cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như chính sách, biện pháp.
Ví dụ
- 1 这种药的功效很明显。 (Hiệu quả của loại thuốc này rất rõ ràng.)
- 2 运动对健康有很多功效。 (Tập thể dục có nhiều tác dụng đối với sức khỏe.)
- 3 这款护肤品有保湿的功效。 (Sản phẩm chăm sóc da này có tác dụng dưỡng ẩm.)
- 4 我们要相信科学,不能夸大某些食品的功效。 (Chúng ta phải tin vào khoa học, không nên phóng đại tác dụng của một số thực phẩm.)
- 5 经过试验,这种新方法的功效得到了验证。 (Sau khi thử nghiệm, hiệu quả của phương pháp mới này đã được kiểm chứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản