Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功率

功率

gōng lǜ

HSK 7–9

Nghĩa

  • công suất

Định nghĩa

物理学中,单位时间内所做的功,或能量转换的速率。表示设备或系统做功的能力。常用单位有瓦特(W)、千瓦(kW)等。

Trong vật lý, công thực hiện trong một đơn vị thời gian, hoặc tốc độ chuyển hóa năng lượng. Biểu thị khả năng làm việc của thiết bị hoặc hệ thống. Đơn vị thường dùng là oát (W), kilôoát (kW) v.v.

Cách dùng

功率”常用在物理学、工程、电气等领域,描述机器、设备或电路的输出能力。它可以用于计算电器的耗电量,也可以用于描述发动机的马力等。注意与“效率”(效率)区分,效率是输出与输入之比,而功率是做功的速率。

Trong tiếng Việt, "công suất" thường dùng trong vật lý, kỹ thuật, điện, để mô tả khả năng đầu ra của máy móc, thiết bị hoặc mạch điện. Nó có thể dùng để tính điện năng tiêu thụ của thiết bị điện, cũng có thể mô tả mã lực của động cơ. Lưu ý phân biệt với "hiệu suất" (效率): hiệu suất là tỉ số giữa đầu ra và đầu vào, còn công suất là tốc độ làm việc.

Ví dụ

  • 1 这台发动机的功率是150千瓦。 (Công suất của động cơ này là 150 kilôoát.)
  • 2 电器的功率越大,耗电就越快。 (Công suất của thiết bị điện càng lớn thì tiêu thụ điện càng nhanh.)
  • 3 我们需要测量这台设备的输出功率。 (Chúng ta cần đo công suất đầu ra của thiết bị này.)
  • 4 太阳能电池板的功率受光照强度影响。 (Công suất của tấm pin mặt trời bị ảnh hưởng bởi cường độ ánh sáng.)
  • 5 在物理学中,功率等于功除以时间。 (Trong vật lý, công suất bằng công chia cho thời gian.)
  • 6 这台空调的制冷功率是3000瓦。 (Công suất làm lạnh của máy điều hòa này là 3000 oát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản