Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功能

功能

gōng néng

HSK 5

Nghĩa

  • chức năng
  • công năng

Định nghĩa

指事物或方法所发挥的有利作用;效能。

Chỉ tác dụng có lợi mà sự vật hoặc phương pháp phát huy; hiệu năng.

Cách dùng

常用来描述系统、设备、软件等的功能,也可指人的能力或器官的作用。

Thường dùng để mô tả chức năng của hệ thống, thiết bị, phần mềm, v.v., cũng có thể chỉ khả năng của con người hoặc vai trò của cơ quan.

Ví dụ

  • 1 这个手机有很多功能。 (Chiếc điện thoại này có rất nhiều chức năng.)
  • 2 大脑有记忆和思考的功能。 (Não bộ có chức năng ghi nhớ và suy nghĩ.)
  • 3 这个软件的功能很强大。 (Phần mềm này có tính năng rất mạnh mẽ.)
  • 4 我们需要测试产品的功能。 (Chúng ta cần kiểm tra chức năng của sản phẩm.)
  • 5 这个功能可以帮我们节省时间。 (Chức năng này có thể giúp chúng ta tiết kiệm thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản