Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功臣

功臣

gōng chén

HSK 7–9

Nghĩa

  • công thần
  • người có công lớn

Định nghĩa

指有功劳的臣子或对国家、事业有重大贡献的人。

Chỉ những bề tôi có công lao hoặc những người có đóng góp lớn cho đất nước, sự nghiệp.

Cách dùng

常用来指在某个事件或事业中做出重大贡献的人,也可用于比喻。

Thường dùng để chỉ người có đóng góp lớn trong một sự kiện hoặc sự nghiệp, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 他是国家的功臣,为人民做出了巨大贡献。 (Anh ấy là công thần của đất nước, đã cống hiến to lớn cho nhân dân.)
  • 2 这次项目成功,你是最大的功臣。 (Dự án lần này thành công, anh là người có công lớn nhất.)
  • 3 历史铭记那些开国功臣。 (Lịch sử ghi nhớ những khai quốc công thần.)
  • 4 别把自己当成功臣,这只是分内之事。 (Đừng coi mình là người có công, đây chỉ là việc trong phận sự.)
  • 5 功臣往往被后人尊敬。 (Những người có công lớn thường được hậu thế kính trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản