Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功课

功课

gōng kè

HSK 4

Nghĩa

  • bài tập về nhà
  • bài học

Định nghĩa

学校布置的作业或任务;引申指需要完成的工作或学习内容。

Homework or tasks assigned by school; extended meaning refers to work or study that needs to be completed.

Cách dùng

通常用于指学生需要完成的作业,也可用于比喻需要完成的任何任务。

Usually used for homework assigned to students, but can also be used metaphorically for any task that needs to be done.

Ví dụ

  • 1 我每天放学后都要做功课。 (I have to do homework after school every day.)
  • 2 他认真完成了老师布置的功课。 (He carefully completed the homework assigned by the teacher.)
  • 3 这项报告是我这周的功课。 (This report is my homework for this week.)
  • 4 学英语是我的必修功课。 (Learning English is a required task for me.)
  • 5 她在绘画上下功夫,把基本功课练得很扎实。 (She works hard on painting, practicing the basic skills thoroughly.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản