Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 功课

功课

gōng kè

HSK 4

Nghĩa

  • bài tập về nhà
  • bài học

Định nghĩa

学生为巩固知识而完成的作业或练习。

Là bài tập, bài vở hoặc nhiệm vụ học tập do nhà trường giao cho học sinh.

Cách dùng

常用于谈论学生的学习任务,也可引申指需要做好的分内事。

Thường dùng khi nói về nhiệm vụ học tập của học sinh, cũng có thể mở rộng để chỉ việc phải làm của mình.

Ví dụ

  • 1 老师布置了很多功课。 (Cô giáo giao nhiều bài tập về nhà.)
  • 2 我回家先做功课再看电视。 (Về nhà tôi làm bài tập trước rồi mới xem tivi.)
  • 3 他的功课很好。 (Cậu ấy học rất giỏi.)
  • 4 人生也是一门功课。 (Cuộc sống cũng là một bài học.)
  • 5 你今天有什么功课? (Hôm nay bạn có những bài tập gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome