Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加

加

jiā

HSK 3

Nghĩa

  • thêm
  • cộng

Định nghĩa

动词,表示在原有基础上增加、添上,或进行加法运算。

Động từ, biểu thị việc tăng thêm, thêm vào trên cơ sở ban đầu, hoặc thực hiện phép cộng.

Cách dùng

常用于表示数量、程度、内容的增加,也可以表示进行某种动作(如“加以”)。可与名词、动词、数量词搭配使用。

Thường dùng để biểu thị sự tăng thêm về số lượng, mức độ, nội dung; cũng có thể biểu thị thực hiện một hành động nào đó (như “加以”). Có thể kết hợp với danh từ, động từ, từ chỉ số lượng.

Ví dụ

  • 1 这道菜需要加盐。 (Món này cần thêm muối.)
  • 2 请把这两组数字加起来。 (Hãy cộng hai nhóm số này lại.)
  • 3 我们需要加快进度。 (Chúng ta cần tăng nhanh tiến độ.)
  • 4 油价又涨了,加油太贵了。 (Giá xăng lại tăng, đổ xăng đắt quá.)
  • 5 他给了我们很多鼓励,让我们增加了信心。 (Anh ấy đã khuyến khích chúng tôi rất nhiều, giúp chúng tôi tăng thêm tự tin.)
  • 6 为了提高效率,我们需要加派人手。 (Để nâng cao hiệu suất, chúng ta cần tăng thêm nhân lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome