加上
jiā shàng
Nghĩa
- cộng thêm
- thêm vào
Định nghĩa
“加上”有两个主要用法:一是动词,表示在原有基础上添加或增加;二是连词,表示进一步的补充说明,相当于“而且”、“外加”。
“加上” có hai cách dùng chính: một là động từ, biểu thị thêm vào hoặc tăng thêm trên cơ sở vốn có; hai là liên từ, biểu thị bổ sung thêm, tương đương với 'hơn nữa', 'thêm nữa'.
Cách dùng
“加上”作动词时,后面接名词或名词短语,表示添加的内容;作连词时,通常放在第二个分句的句首,连接两个相关的句子或成分,表示补充原因或条件。
“加上” khi làm động từ, phía sau kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị nội dung được thêm vào; khi làm liên từ, thường đặt ở đầu mệnh đề thứ hai, nối hai câu hoặc thành phần liên quan, biểu thị bổ sung nguyên nhân hoặc điều kiện.
Ví dụ
- 1 这个菜再加上一点盐就更好吃了。 (Món này thêm một chút muối nữa thì sẽ ngon hơn.)
- 2 今天天气很冷,加上又下雨,我们就没出门。 (Hôm nay trời rất lạnh, thêm nữa lại mưa, nên chúng tôi không ra ngoài.)
- 3 他工作很努力,加上天资聪明,所以进步很快。 (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, thêm nữa lại thông minh bẩm sinh, nên tiến bộ rất nhanh.)
- 4 这个手机价格便宜,加上功能齐全,所以很受欢迎。 (Chiếc điện thoại này giá rẻ, thêm nữa tính năng đầy đủ, nên rất được ưa chuộng.)
- 5 加上运费,一共是五百块。 (Cộng thêm phí vận chuyển, tổng cộng là năm trăm tệ.)
- 6 我们得考虑时间,加上经费问题,这个计划不容易实现。 (Chúng ta cần tính đến thời gian, thêm nữa vấn đề kinh phí, kế hoạch này không dễ thực hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản