Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加上

加上

jiā shàng

HSK 4

Nghĩa

  • cộng thêm
  • thêm vào

Định nghĩa

“加上”有两个主要用法:一是动词,表示在原有基础上添加或增加;二是连词,表示进一步的补充说明,相当于“而且”、“外加”。

“加上” có hai cách dùng chính: một là động từ, biểu thị thêm vào hoặc tăng thêm trên cơ sở vốn có; hai là liên từ, biểu thị bổ sung thêm, tương đương với 'hơn nữa', 'thêm nữa'.

Cách dùng

加上”作动词时,后面接名词或名词短语,表示添加的内容;作连词时,通常放在第二个分句的句首,连接两个相关的句子或成分,表示补充原因或条件。

加上” khi làm động từ, phía sau kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị nội dung được thêm vào; khi làm liên từ, thường đặt ở đầu mệnh đề thứ hai, nối hai câu hoặc thành phần liên quan, biểu thị bổ sung nguyên nhân hoặc điều kiện.

Ví dụ

  • 1 这个菜再加上一点盐就更好吃了。 (Món này thêm một chút muối nữa thì sẽ ngon hơn.)
  • 2 今天天气很冷,加上又下雨,我们就没出门。 (Hôm nay trời rất lạnh, thêm nữa lại mưa, nên chúng tôi không ra ngoài.)
  • 3 他工作很努力,加上天资聪明,所以进步很快。 (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, thêm nữa lại thông minh bẩm sinh, nên tiến bộ rất nhanh.)
  • 4 这个手机价格便宜,加上功能齐全,所以很受欢迎。 (Chiếc điện thoại này giá rẻ, thêm nữa tính năng đầy đủ, nên rất được ưa chuộng.)
  • 5 加上运费,一共是五百块。 (Cộng thêm phí vận chuyển, tổng cộng là năm trăm tệ.)
  • 6 我们得考虑时间,加上经费问题,这个计划不容易实现。 (Chúng ta cần tính đến thời gian, thêm nữa vấn đề kinh phí, kế hoạch này không dễ thực hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản