加之
jiā zhī
Nghĩa
- thêm vào đó
- hơn nữa
Định nghĩa
表示进一步补充原因或理由,通常连接两个分句,前面是已有的情况,后面是补充说明。
Biểu thị việc bổ sung thêm nguyên nhân hoặc lý do, thường nối hai mệnh đề, phần trước là tình huống đã có, phần sau là giải thích bổ sung.
Cách dùng
‘加之’是连词,用于书面语,引出追加的理由或情况,使论证更充分。常放在后一个分句的开头,后面可以接名词性成分或小句。
'加之' là liên từ, dùng trong văn viết, dẫn ra lý do hoặc tình huống bổ sung, làm cho lập luận đầy đủ hơn. Thường đặt ở đầu mệnh đề sau, sau nó có thể là cụm danh từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 他已经很累了,加之天气又不好,所以决定不出门了。 (Anh ấy đã rất mệt, thêm vào đó thời tiết lại không tốt, nên quyết định không ra ngoài.)
- 2 这个项目难度大,加之时间紧迫,必须加班完成。 (Dự án này độ khó lớn, hơn nữa thời gian gấp rút, phải tăng ca để hoàn thành.)
- 3 这家餐厅菜品美味,加之价格合理,所以顾客很多。 (Nhà hàng này món ăn ngon, thêm vào đó giá cả hợp lý, nên khách rất đông.)
- 4 他学习刻苦,加之有老师指导,进步很快。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, hơn nữa có giáo viên hướng dẫn, tiến bộ nhanh chóng.)
- 5 这条路正在施工,加之车流量大,堵车很严重。 (Con đường này đang thi công, thêm vào đó lưu lượng xe lớn, tắc đường rất nghiêm trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản