Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加倍

加倍

jiā bèi

HSK 6

Nghĩa

  • tăng gấp đôi
  • gấp bội

Định nghĩa

加倍指数量增加一倍,也形容程度加深或更加努力。

加倍 có nghĩa là số lượng tăng gấp đôi, cũng dùng để diễn tả mức độ sâu hơn hoặc nỗ lực nhiều hơn.

Cách dùng

加倍常用作动词或副词,表示“使……变成两倍”或“更加、程度加深”。常用于“加倍努力”“加倍小心”等搭配。

加倍 thường được dùng như động từ hoặc phó từ, biểu thị “làm cho … trở thành gấp đôi” hoặc “hơn nữa, mức độ sâu hơn”. Thường dùng trong các cụm như “gấp đôi nỗ lực”, “gấp đôi cẩn thận”.

Ví dụ

  • 1 他决定加倍努力,争取在考试中取得好成绩。 (Anh ấy quyết định nỗ lực gấp đôi để đạt kết quả tốt trong kỳ thi.)
  • 2 由于时间紧迫,我们必须加倍工作。 (Vì thời gian gấp rút, chúng ta phải làm việc gấp đôi.)
  • 3 下雨天开车要加倍小心。 (Trời mưa lái xe phải cẩn thận gấp đôi.)
  • 4 公司今年的利润比去年加倍了。 (Lợi nhuận của công ty năm nay đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.)
  • 5 他对她的爱没有因为分离而减少,反而加倍了。 (Tình yêu của anh dành cho cô không hề giảm vì xa cách, ngược lại còn tăng gấp bội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản