加入
jiā rù
Nghĩa
- gia nhập
- tham gia
Định nghĩa
指进入某个团体、组织或活动,或者把某物添加进另一物中。
Chỉ việc tham gia vào một đoàn thể, tổ chức hoặc hoạt động, hoặc thêm một vật nào đó vào một vật khác.
Cách dùng
常用于表示加入组织、团体、活动,也用于表示添加某种成分。后面可以接宾语,如“加入会议”、“加入牛奶”。
Thường dùng để diễn tả việc tham gia tổ chức, đoàn thể, hoạt động, cũng dùng để chỉ việc thêm một thành phần nào đó. Sau nó có thể có tân ngữ, ví dụ “加入会议” (tham gia cuộc họp), “加入牛奶” (thêm sữa).
Ví dụ
- 1 我想加入这个社团。 (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ này.)
- 2 他去年加入了中国共产党。 (Anh ấy đã gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc năm ngoái.)
- 3 请把牛奶加入咖啡里。 (Hãy cho sữa vào cà phê.)
- 4 欢迎加入我们的团队! (Chào mừng gia nhập đội ngũ của chúng tôi!)
- 5 我在考虑加入志愿者活动。 (Tôi đang cân nhắc tham gia hoạt động tình nguyện.)
- 6 加入我们吧,一起努力。 (Hãy tham gia với chúng tôi, cùng cố gắng nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.