加剧
jiā jù
Nghĩa
- gia tăng
- trầm trọng thêm
Định nghĩa
使某种情况、状态或问题变得更加严重或激烈。
Làm cho một tình huống, trạng thái hoặc vấn đề trở nên nghiêm trọng hoặc gay gắt hơn.
Cách dùng
用于描述负面情况(如问题、矛盾、冲突、疾病等)的程度加深。常与“矛盾、冲突、病情、危机”等词搭配。也可以用于正面情况,但很少见。
Dùng để miêu tả mức độ của tình huống tiêu cực (như vấn đề, mâu thuẫn, xung đột, bệnh tật...) trở nên sâu sắc hơn. Thường kết hợp với các từ như 'mâu thuẫn, xung đột, bệnh tình, khủng hoảng'. Cũng có thể dùng cho tình huống tích cực nhưng hiếm.
Ví dụ
- 1 他的病情加剧了。 (Tình trạng bệnh của anh ấy trở nên nghiêm trọng hơn.)
- 2 两国之间的矛盾不断加剧。 (Mâu thuẫn giữa hai nước ngày càng gay gắt.)
- 3 环境污染加剧了气候变化。 (Ô nhiễm môi trường làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu.)
- 4 经济危机可能导致社会动荡加剧。 (Khủng hoảng kinh tế có thể khiến bất ổn xã hội trở nên trầm trọng hơn.)
- 5 我们需要采取措施减缓这种趋势的加剧。 (Chúng ta cần có biện pháp để làm giảm bớt sự gia tăng của xu hướng này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản