加工
jiā gōng
Nghĩa
- gia công
- chế biến
Định nghĩa
对原材料、半成品等进行加工处理,使其成为成品或具有更高价值的产品。
Gia công, chế biến nguyên liệu hoặc bán thành phẩm để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh hoặc có giá trị cao hơn.
Cách dùng
常用于工业生产、食品加工、信息处理等,表示通过机械、化学或其他方式改变物体的形态或性质。也可比喻对文字、数据等进行处理。
Thường dùng trong sản xuất công nghiệp, chế biến thực phẩm, xử lý thông tin... biểu thị việc thay đổi hình dạng hoặc tính chất của vật thể thông qua cơ khí, hóa học hoặc các phương pháp khác. Cũng có thể dùng với nghĩa bóng như xử lý văn bản, dữ liệu.
Ví dụ
- 1 这家工厂专门加工木材。 (Nhà máy này chuyên gia công gỗ.)
- 2 这些食品都是经过加工的,可以直接食用。 (Những thực phẩm này đều đã qua chế biến, có thể ăn trực tiếp.)
- 3 我们需要对数据进行加工和分析。 (Chúng tôi cần xử lý và phân tích dữ liệu.)
- 4 工人正在加工一批金属零件。 (Công nhân đang gia công một loạt linh kiện kim loại.)
- 5 这篇文章的语言还需要再加工一下。 (Ngôn ngữ của bài viết này cần được trau chuốt thêm.)
- 6 农产品在加工后价值会提高。 (Nông sản sau khi chế biến sẽ tăng giá trị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản