Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加强

加强

jiā qiáng

HSK 4

Nghĩa

  • tăng cường

Định nghĩa

使变得更强或更有效。

Làm cho trở nên mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn.

Cách dùng

及物动词,后面接名词或动名词,表示增强某种行为、能力、措施等。常用于正式或书面语中。

Động từ ngoại động từ, theo sau là danh từ hoặc động từ danh từ, biểu thị tăng cường hành vi, khả năng, biện pháp nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 加强锻炼可以增强体质。 (Tăng cường tập luyện có thể tăng cường thể chất.)
  • 2 两国应该加强经济合作。 (Hai nước nên tăng cường hợp tác kinh tế.)
  • 3 我们必须加强安全意识。 (Chúng ta phải tăng cường ý thức an toàn.)
  • 4 政府加强了环保措施。 (Chính phủ đã tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường.)
  • 5 为了提高效率,我们加强了培训。 (Để nâng cao hiệu quả, chúng tôi đã tăng cường đào tạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome