加油
jiā yóu
Nghĩa
- cố lên
- đổ xăng
Định nghĩa
比喻进一步努力,加劲儿;也指给机器或车辆添加燃料油。
Nghĩa bóng: cố gắng hơn nữa, tăng thêm sức lực; nghĩa đen: thêm dầu vào máy móc hoặc xe cộ.
Cách dùng
常用于鼓励别人再接再厉,或在比赛、考试等场合为他人打气。也可以用于口语中表示“请给车辆加油”。
Thường dùng để động viên người khác cố gắng hơn, hoặc cổ vũ trong thi đấu, thi cử. Cũng dùng trong khẩu ngữ để yêu cầu đổ xăng/dầu cho xe.
Ví dụ
- 1 考试快要到了,大家加油! (Kỳ thi sắp đến rồi, mọi người cố lên nhé!)
- 2 运动员们在赛场上奋力拼搏,观众齐声喊“加油”。 (Các vận động viên thi đấu hết mình trên sân, khán giả đồng thanh hô 'cố lên'.)
- 3 加油!你一定能成功的。 (Cố lên! Bạn nhất định sẽ thành công.)
- 4 我的车快没油了,需要去加油站加油。 (Xe của tôi sắp hết xăng, cần đến trạm xăng để đổ thêm.)
- 5 这个项目很困难,但我们要给自己加油。 (Dự án này rất khó khăn, nhưng chúng ta phải tự động viên mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.