加油站
jiā yóu zhàn
Nghĩa
- trạm xăng
- cây xăng
Định nghĩa
为汽车等机动车辆提供燃油的场所。
Nơi cung cấp nhiên liệu cho ô tô và các phương tiện cơ giới.
Cách dùng
作名词使用,指专门为车辆加油的地方。也可比喻为补充能量、资源或动力的地方。
Dùng như danh từ, chỉ nơi chuyên đổ xăng dầu cho xe cộ. Cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ nơi bổ sung năng lượng, tài nguyên hoặc động lực.
Ví dụ
- 1 我需要在加油站加油。 (Tôi cần đổ xăng tại trạm xăng.)
- 2 加油站前面排着很多车。 (Trước trạm xăng có rất nhiều xe xếp hàng.)
- 3 这个加油站提供24小时服务。 (Trạm xăng này phục vụ 24 giờ.)
- 4 我们在加油站休息一下,顺便买点饮料。 (Chúng tôi nghỉ một chút ở trạm xăng, tiện thể mua ít đồ uống.)
- 5 学习就像人生的加油站,让我们补充能量。 (Học tập giống như trạm xăng của cuộc đời, giúp chúng ta bổ sung năng lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản