Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加深

加深

jiā shēn

HSK 5

Nghĩa

  • đào sâu
  • làm sâu sắc thêm

Định nghĩa

加深指使事物在程度、深度或强度上更进一步。

加深 có nghĩa là làm cho sự vật tiến thêm một bước về mức độ, chiều sâu hoặc cường độ.

Cách dùng

加深常用作动词,后面可接名词,如印象、理解、感情、矛盾等。表示在原有基础上使程度加重或关系更紧密。也可以用于抽象意义。

加深 thường dùng như động từ, phía sau có thể kèm danh từ, như ấn tượng, hiểu biết, tình cảm, mâu thuẫn... Diễn tả việc trên cơ sở vốn có làm cho mức độ nặng thêm hoặc quan hệ chặt chẽ hơn. Cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这次旅行加深了我对中国的了解。 (Chuyến đi này đã làm tôi hiểu biết sâu sắc hơn về Trung Quốc.)
  • 2 我们应该加深彼此之间的友谊。 (Chúng ta nên làm sâu sắc thêm tình bạn giữa hai bên.)
  • 3 他的解释加深了我的疑惑。 (Lời giải thích của anh ấy càng làm tôi thêm bối rối.)
  • 4 读书可以加深对世界的认识。 (Đọc sách có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về thế giới.)
  • 5 这个事件加深了社会矛盾。 (Sự kiện này làm sâu sắc thêm mâu thuẫn xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome