Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加热

加热

jiā rè

HSK 5

Nghĩa

  • làm nóng
  • hâm nóng

Định nghĩa

使物体的温度升高。

Làm cho nhiệt độ của vật thể tăng lên.

Cách dùng

加热常用于表示通过某种方式(如火、电、微波等)使物体变热。既可以指物理加热过程,也可以用于抽象意义的“升温”,但最常见的是指物理上的加热

加热 thường được dùng để chỉ việc làm cho vật thể nóng lên bằng một cách nào đó (như lửa, điện, lò vi sóng...). Có thể chỉ quá trình làm nóng vật lý, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng 'tăng nhiệt', nhưng phổ biến nhất là nghĩa vật lý.

Ví dụ

  • 1 把牛奶加热一下再喝。(Hãy hâm nóng sữa rồi mới uống.)
  • 2 加热后,金属会膨胀。(Sau khi nung nóng, kim loại sẽ giãn nở.)
  • 3 用微波炉加热剩饭。(Dùng lò vi sóng hâm nóng cơm thừa.)
  • 4 这种材料耐高温,可以在高温下加热而不变形。(Loại vật liệu này chịu nhiệt tốt, có thể bị đốt nóng ở nhiệt độ cao mà không biến dạng.)
  • 5 加热水至沸腾,然后放入面条。(Đun nước đến sôi, sau đó cho mì vào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản