Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加班

加班

jiā bān

HSK 4

Nghĩa

  • tăng ca
  • làm thêm giờ

Định nghĩa

指在规定工作时间之外继续工作。

Chỉ việc tiếp tục làm việc ngoài giờ làm việc quy định.

Cách dùng

常用于描述员工因工作需要在正常下班时间后继续工作的情况。可以单独使用,也可以带宾语或时间补语。

Thường dùng để miêu tả tình huống nhân viên vì nhu cầu công việc mà tiếp tục làm việc sau giờ tan làm bình thường. Có thể dùng độc lập, hoặc kèm tân ngữ hay bổ ngữ thời gian.

Ví dụ

  • 1 今天我要加班到晚上九点。 (Hôm nay tôi phải tăng ca đến chín giờ tối.)
  • 2 老板要求我们周末加班。 (Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm giờ vào cuối tuần.)
  • 3 加班费应该按照法律规定支付。 (Tiền tăng ca nên được trả theo quy định pháp luật.)
  • 4 连续加班让我觉得很累。 (Tăng ca liên tục khiến tôi cảm thấy rất mệt.)
  • 5 你愿意加班吗? (Bạn có sẵn lòng làm thêm giờ không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome