加班
jiā bān
Nghĩa
- tăng ca
- làm thêm giờ
Định nghĩa
指在规定工作时间之外继续工作。
Chỉ việc tiếp tục làm việc ngoài giờ làm việc quy định.
Cách dùng
常用于描述员工因工作需要在正常下班时间后继续工作的情况。可以单独使用,也可以带宾语或时间补语。
Thường dùng để miêu tả tình huống nhân viên vì nhu cầu công việc mà tiếp tục làm việc sau giờ tan làm bình thường. Có thể dùng độc lập, hoặc kèm tân ngữ hay bổ ngữ thời gian.
Ví dụ
- 1 今天我要加班到晚上九点。 (Hôm nay tôi phải tăng ca đến chín giờ tối.)
- 2 老板要求我们周末加班。 (Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm giờ vào cuối tuần.)
- 3 加班费应该按照法律规定支付。 (Tiền tăng ca nên được trả theo quy định pháp luật.)
- 4 连续加班让我觉得很累。 (Tăng ca liên tục khiến tôi cảm thấy rất mệt.)
- 5 你愿意加班吗? (Bạn có sẵn lòng làm thêm giờ không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.