Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加紧

加紧

jiā jǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đẩy mạnh
  • khẩn trương

Định nghĩa

加快速度或加大力度,使进程更加紧张或迅速。

Tăng nhanh tốc độ hoặc tăng cường nỗ lực, làm cho quá trình trở nên khẩn trương và nhanh chóng hơn.

Cách dùng

常用于表示在原有基础上增加努力或速度,后面常接名词或动词短语,如“加紧生产”、“加紧训练”。

Thường dùng để diễn tả việc tăng thêm nỗ lực hoặc tốc độ trên cơ sở hiện có, theo sau thường là danh từ hoặc cụm động từ, như "tăng cường sản xuất", "tăng cường huấn luyện".

Ví dụ

  • 1 我们必须加紧工作,按时完成任务。 (Chúng ta phải đẩy nhanh công việc, hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
  • 2 考试临近,他加紧复习功课。 (Kỳ thi đến gần, anh ấy gấp rút ôn tập bài vở.)
  • 3 工厂加紧生产,以满足市场需求。 (Nhà máy đẩy nhanh sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.)
  • 4 为了赶上进度,他们加紧施工。 (Để theo kịp tiến độ, họ đẩy nhanh thi công.)
  • 5 政府加紧推行新政策。 (Chính phủ đẩy nhanh việc triển khai chính sách mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản