Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加速

加速

jiā sù

HSK 5

Nghĩa

  • tăng tốc
  • đẩy nhanh

Định nghĩa

使速度加快;加快速度。

Làm cho tốc độ trở nên nhanh hơn; tăng tốc độ.

Cách dùng

常作谓语,可带宾语,表示使某事物发展更快;也可单独使用,表示速度加快。

Thường đứng làm vị ngữ, có thể mang tân ngữ, biểu thị làm cho sự việc nào đó phát triển nhanh hơn; cũng có thể dùng độc lập, biểu thị tốc độ tăng nhanh.

Ví dụ

  • 1 汽车加速了。 (Chiếc ô tô đã tăng tốc.)
  • 2 我们应该加速发展经济。 (Chúng ta nên tăng tốc phát triển kinh tế.)
  • 3 加速跑了起来。 (Anh ấy tăng tốc chạy.)
  • 4 加速合作是双方的共同愿望。 (Đẩy nhanh hợp tác là nguyện vọng chung của cả hai bên.)
  • 5 改革的步伐在加速。 (Bước tiến của cải cách đang tăng tốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản