加速
jiā sù
Nghĩa
- tăng tốc
- đẩy nhanh
Định nghĩa
使速度加快;加快速度。
Làm cho tốc độ trở nên nhanh hơn; tăng tốc độ.
Cách dùng
常作谓语,可带宾语,表示使某事物发展更快;也可单独使用,表示速度加快。
Thường đứng làm vị ngữ, có thể mang tân ngữ, biểu thị làm cho sự việc nào đó phát triển nhanh hơn; cũng có thể dùng độc lập, biểu thị tốc độ tăng nhanh.
Ví dụ
- 1 汽车加速了。 (Chiếc ô tô đã tăng tốc.)
- 2 我们应该加速发展经济。 (Chúng ta nên tăng tốc phát triển kinh tế.)
- 3 他加速跑了起来。 (Anh ấy tăng tốc chạy.)
- 4 加速合作是双方的共同愿望。 (Đẩy nhanh hợp tác là nguyện vọng chung của cả hai bên.)
- 5 改革的步伐在加速。 (Bước tiến của cải cách đang tăng tốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản