Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加重

加重

jiā zhòng

HSK 6

Nghĩa

  • nặng thêm
  • tăng thêm

Định nghĩa

指增加重量或程度,使情况更加严重。

Làm tăng thêm trọng lượng hoặc mức độ, khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.

Cách dùng

常用于描述负担、病情、问题等的加重,也可用于物理上增加重量。

Thường dùng để miêu tả sự tăng nặng của gánh nặng, bệnh tình, vấn đề, v.v., cũng có thể dùng để chỉ việc tăng thêm trọng lượng về mặt vật lý.

Ví dụ

  • 1 他的病情加重了。 (Bệnh tình của anh ấy trở nên nặng hơn.)
  • 2 不要让压力加重你的负担。 (Đừng để áp lực làm tăng thêm gánh nặng của bạn.)
  • 3 这场雨加重了交通堵塞。 (Cơn mưa này làm tắc nghẽn giao thông trầm trọng hơn.)
  • 4 我们需要加重这个箱子的重量。 (Chúng ta cần tăng thêm trọng lượng của cái hộp này.)
  • 5 吸烟会加重心脏病的风险。 (Hút thuốc sẽ làm tăng nguy cơ bệnh tim.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản