Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 务实

务实

wù shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiết thực
  • thực tế

Định nghĩa

指注重实际,讲求实效,不空谈。

Chỉ việc chú trọng thực tế, coi trọng hiệu quả thực tế, không nói suông.

Cách dùng

多用于形容人的作风、态度或政策等,强调脚踏实地、实事求是。

Thường dùng để hình dung phong cách, thái độ của con người hoặc chính sách, nhấn mạnh sự làm việc thực tế, cầu thị.

Ví dụ

  • 1 他是一个很务实的人,从不讲空话。 (Anh ấy là một người rất thực dụng, không bao giờ nói suông.)
  • 2 这项政策很务实,切实解决了老百姓的问题。 (Chính sách này rất thực tế, giải quyết thiết thực các vấn đề của người dân.)
  • 3 我们应该采取务实的态度来面对困难。 (Chúng ta nên có thái độ thực tế để đối mặt với khó khăn.)
  • 4 公司需要更加务实的经营策略。 (Công ty cần chiến lược kinh doanh thực dụng hơn.)
  • 5 他说话很务实,不搞形式主义。 (Anh ấy nói chuyện rất thực tế, không làm hình thức chủ nghĩa.)
  • 6 在谈判中,双方都表现得很务实。 (Trong đàm phán, cả hai bên đều thể hiện rất thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome