务工
wù gōng
Nghĩa
- làm thuê
- đi làm công
Định nghĩa
指从事劳动,尤其是体力劳动或外出打工。
Chỉ việc tham gia lao động, đặc biệt là lao động chân tay hoặc đi làm thuê ở nơi khác.
Cách dùng
常用于表示外出工作,尤其是农民工到城市打工。也可泛指从事某种劳动或工作。
Thường dùng để chỉ việc đi làm xa nhà, đặc biệt là công nhân nông thôn lên thành phố làm thuê. Cũng có thể dùng để chỉ việc tham gia một loại lao động hoặc công việc nào đó.
Ví dụ
- 1 很多农民在农闲时去城里务工。 (Nhiều nông dân lúc nông nhàn lên thành phố làm thuê.)
- 2 他高中毕业后就外出务工了。 (Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh ấy đã đi làm thuê ở nơi khác.)
- 3 在外务工的人要注意自身权益保护。 (Những người đi làm thuê ở ngoài cần chú ý bảo vệ quyền lợi của bản thân.)
- 4 她一边务工一边学习,非常努力。 (Cô ấy vừa làm việc vừa học tập, rất chăm chỉ.)
- 5 这个工厂招了大量务工人员。 (Nhà máy này đã tuyển dụng một lượng lớn công nhân.)
- 6 春节期间,许多务工人员返乡过年。 (Vào dịp Tết Nguyên đán, nhiều người lao động về quê ăn Tết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản