务必
wù bì
Nghĩa
- nhất định phải
- nhất thiết
Định nghĩa
务必表示“必须,一定要”,用于强调某事情必须要做,语气比较强硬。
务必 nghĩa là 'nhất định phải, phải', dùng để nhấn mạnh việc gì đó cần phải làm, với thái độ kiên quyết.
Cách dùng
务必是副词,常用于口语和书面语,放在动词前,表示强烈的必要性和要求。一般用于提醒、请求、命令或告诫等情境。
务必 là phó từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đứng trước động từ, biểu thị sự cần thiết và yêu cầu mạnh mẽ. Thường được dùng trong các tình huống nhắc nhở, yêu cầu, mệnh lệnh hoặc khuyên nhủ.
Ví dụ
- 1 你务必准时参加会议。 (Bạn nhất định phải đến họp đúng giờ.)
- 2 这件事务必保密。 (Việc này nhất định phải giữ bí mật.)
- 3 我们务必认真对待每一个问题。 (Chúng ta nhất định phải nghiêm túc xử lý từng vấn đề.)
- 4 外出时务必关好门窗。 (Khi ra ngoài nhất định phải đóng kín cửa sổ và cửa ra vào.)
- 5 他叮嘱我务必注意安全。 (Anh ấy dặn tôi nhất định phải chú ý an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản