劣势
liè shì
Nghĩa
- thế yếu
- bất lợi
Định nghĩa
处于不利的地位或形势,与“优势”相对。
Ở vị thế hoặc tình thế bất lợi, trái ngược với “ưu thế”.
Cách dùng
常用来形容在竞争、比较中处于下风,或在某种情况中不具备有利条件。多作名词使用,常见搭配如“处于劣势”“占劣势”“扭转劣势”等。
Thường dùng để miêu tả ở thế thua kém trong cạnh tranh, so sánh, hoặc trong một tình huống nào đó không có điều kiện thuận lợi. Thường làm danh từ, các cụm phổ biến như “处于劣势” (ở thế bất lợi), “占劣势” (chiếm thế bất lợi), “扭转劣势” (xoay chuyển thế bất lợi).
Ví dụ
- 1 在这场比赛中,我们队处于劣势。 (Trong trận đấu này, đội của chúng tôi đang ở thế bất lợi.)
- 2 虽然处于劣势,但他没有放弃。 (Mặc dù ở thế bất lợi, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.)
- 3 这家公司在技术上处于劣势。 (Công ty này đang ở thế bất lợi về mặt công nghệ.)
- 4 我们要认识到自己的劣势,才能改进。 (Chúng ta phải nhận thức được điểm bất lợi của bản thân thì mới có thể cải thiện.)
- 5 对方在人数上占劣势。 (Đối phương chiếm thế bất lợi về số lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.