Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劣势

劣势

liè shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thế yếu
  • bất lợi

Định nghĩa

不利的形势或地位,相对的弱势。

Disadvantageous situation or position; relative weakness.

Cách dùng

常用于描述在竞争、比较或局势中处于不利的一方,强调与优势相对的状态。

Often used to describe a party that is at a disadvantage in competition, comparison, or situation, emphasizing the state opposite to advantage.

Ví dụ

  • 1 在谈判中,我们处于劣势,需要寻找突破口。
  • 2 由于缺乏经验,他在求职中处于劣势
  • 3 这场比赛,客队明显处于劣势
  • 4 面对强大的对手,弱势方要善于利用劣势转化为优势。
  • 5 经济上的劣势导致他无法接受更好的教育。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản