动
dòng
Nghĩa
- cử động
- di chuyển
- chạm vào
Định nghĩa
动 (dòng) 表示物体改变位置或状态,与“静”相对;也表示行为、动作。
动 (dòng) biểu thị vật thể thay đổi vị trí hoặc trạng thái, trái nghĩa với “静” (tĩnh); cũng biểu thị hành vi, cử chỉ.
Cách dùng
常用作动词,表示移动、活动、改变;也可作名词或构成复合词。在口语中,有时表示“触碰”或“使用”的意思。
Thường dùng như động từ, biểu thị di chuyển, hoạt động, thay đổi; cũng có thể dùng như danh từ hoặc tạo từ ghép. Trong khẩu ngữ, đôi khi biểu thị “chạm vào” hoặc “sử dụng”.
Ví dụ
- 1 别动!(Đừng động đậy!)
- 2 风吹动了树叶。(Gió thổi làm lá cây chuyển động.)
- 3 大家都动了身。(Mọi người đều đã lên đường.)
- 4 这个计划需要动脑子。(Kế hoạch này cần phải suy nghĩ/động não.)
- 5 她感动得哭了。(Cô ấy cảm động đến mức khóc.)
- 6 这个机器人动不了?(Cái máy này sao không hoạt động được?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.