Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动不动

动不动

dòng bu dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • động một tí là
  • hơi một tí là

Định nghĩa

表示很容易发生某种动作或情况,常带有不满或抱怨的语气。

Diễn tả một hành động hoặc tình huống dễ dàng xảy ra, thường mang sắc thái không hài lòng hoặc than phiền.

Cách dùng

常用于口语,后面常跟“就”字,再接动作或结果,强调频率高、出人意料或令人厌烦。

Thường dùng trong khẩu ngữ, phía sau thường có chữ "就", rồi đến hành động hoặc kết quả, nhấn mạnh tần suất cao, bất ngờ hoặc gây khó chịu.

Ví dụ

  • 1 动不动就发脾气,让人很难相处。 (Anh ấy chỉ cần một chút là nổi nóng, rất khó ở chung.)
  • 2 这孩子动不动就哭,真让人头疼。 (Đứa bé này hay khóc, thật đau đầu.)
  • 3 现在的年轻人动不动就拿手机出来看。 (Giới trẻ bây giờ cứ hay lấy điện thoại ra xem.)
  • 4 老板动不动就加班,我们都受不了了。 (Sếp cứ hay bắt tăng ca, chúng tôi đều không chịu nổi.)
  • 5 这里天气动不动就变,出门要带伞。 (Thời tiết ở đây cứ thay đổi bất thường, ra ngoài phải mang ô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản