Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动人

动人

dòng rén

HSK 5

Nghĩa

  • cảm động
  • lay động lòng người

Định nghĩa

形容事物使人感动或引起内心共鸣,多用于描述美好的、能打动人的事物。

Miêu tả sự vật làm cho người ta cảm động hoặc gợi lên sự đồng cảm trong lòng, thường dùng để miêu tả những điều tốt đẹp, có thể đánh động lòng người.

Cách dùng

作为形容词,常用来修饰“故事”、“音乐”、“画面”、“时刻”等名词,也可以单独作谓语或补语。

Là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "câu chuyện", "âm nhạc", "hình ảnh", "khoảnh khắc", v.v., cũng có thể đứng một mình làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 这首歌的旋律非常动人。 (Giai điệu của bài hát này rất cảm động.)
  • 2 她讲了一个动人的故事。 (Cô ấy kể một câu chuyện cảm động.)
  • 3 这部电影的画面十分动人。 (Hình ảnh của bộ phim này rất xúc động.)
  • 4 那一幕动人的场景让我泪流满面。 (Cảnh tượng xúc động đó làm tôi rơi nước mắt.)
  • 5 他的歌声是那样动人,深深打动了我。 (Giọng hát của anh ấy thật cảm động, đã làm tôi xúc động sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome