Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动作

动作

dòng zuò

HSK 4

Nghĩa

  • động tác
  • hành động

Định nghĩa

指人或动物身体的活动方式,也指事物运行、变化的过程。

Chỉ cách hoạt động của cơ thể người hoặc động vật, cũng chỉ quá trình vận hành, biến đổi của sự vật.

Cách dùng

常用来指具体的身体动作,如舞蹈、体育动作;也可用于抽象的行动或变化,如机器运转、事件发展等。

Thường dùng để chỉ các động tác cụ thể của cơ thể như động tác múa, thể thao; cũng có thể dùng cho hành động hoặc sự thay đổi trừu tượng như máy móc vận hành, sự phát triển của sự kiện.

Ví dụ

  • 1 他做了一个简单的动作。 (Anh ấy thực hiện một động tác đơn giản.)
  • 2 这个舞蹈动作很难学。 (Động tác múa này rất khó học.)
  • 3 请描述一下这个动作的步骤。 (Hãy mô tả các bước của động tác này.)
  • 4 他的动作很敏捷。 (Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.)
  • 5 机器人的动作越来越灵活。 (Chuyển động của robot ngày càng linh hoạt.)
  • 6 在紧急情况下,动作要快。 (Trong tình huống khẩn cấp, hành động cần nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome