动力
dòng lì
Nghĩa
- động lực
- sức đẩy
Định nghĩa
指推动事物运动、发展的力量;也指推动工作、事业前进的积极因素。
Là lực thúc đẩy sự vận động và phát triển của sự vật; cũng chỉ yếu tố tích cực thúc đẩy công việc, sự nghiệp tiến lên.
Cách dùng
常用于描述物理上的动力(如机械动力),也常用于比喻义,指人的积极性、动机或推动事情发展的因素。常与“产生、提供、成为”等动词搭配。
Thường dùng để miêu tả động lực về mặt vật lý (như động lực cơ khí), cũng thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tích cực, động cơ của con người hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển của sự việc. Thường kết hợp với các động từ như 'sản sinh, cung cấp, trở thành'.
Ví dụ
- 1 经济发展的动力来自科技创新。 (Động lực phát triển kinh tế đến từ đổi mới khoa học kỹ thuật.)
- 2 他学习汉语的动力是想到中国工作。 (Động lực học tiếng Trung của anh ấy là muốn đến Trung Quốc làm việc.)
- 3 这台机器依靠电力作为动力。 (Cỗ máy này dựa vào điện năng làm động lực.)
- 4 家人的支持是我坚持下去的动力。 (Sự ủng hộ của gia đình là động lực để tôi kiên trì.)
- 5 改革为社会发展注入了新的动力。 (Cải cách đã tiếp thêm động lực mới cho sự phát triển xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.